Giá vàng ngày 14-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 178,0002,000 181,0002,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 178,0002,000 181,0302,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 175,5002,000 179,0002,000
Vàng nữ trang 99 170,7281,980 177,2281,980
Vàng nữ trang 75 125,5131,500 134,4131,500
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 178,0002,000 181,0002,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 178,0002,000 181,0002,000
SJC Cà Mau 178,0002,000 181,0002,000
SJC Huế 178,0002,000 181,0002,000
SJC Miền Tây 178,0002,000 181,0002,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 178,0002,000 181,0002,000
SJC Bạc Liêu 178,0002,000 181,0002,000
SJC Quy Nhơn 178,0002,000 181,0002,000
SJC Hạ Long 178,0002,000 181,0002,000
SJC Đà Lạt 178,0002,000 181,0002,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 176,0000 179,0000
Bảo Tín Minh Châu 178,0002,000 181,0002,000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 176,0000 179,0000
TPBANK GOLD 176,0000 179,0000