Giá vàng ngày 12-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,300-500 144,300-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,300-500 144,330-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,800-500 143,800-500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,800-500 143,900-500
Vàng nữ trang 9999 138,300-500 142,800-500
Vàng nữ trang 99 134,386-495 141,386-495
Vàng nữ trang 75 97,461-375 107,261-375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,300-500 144,300-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,300-500 144,300-500
SJC Cà Mau 141,300-500 144,300-500
SJC Huế 141,300-500 144,300-500
SJC Miền Tây 141,300-500 144,300-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,300-500 144,300-500
SJC Bạc Liêu 141,300-500 144,300-500
SJC Quy Nhơn 141,300-500 144,300-500
SJC Hạ Long 141,300-500 144,300-500
SJC Đà Lạt 141,300-500 144,300-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,300-500 144,300-500
DOJI HN 141,300-500 144,300-500
PNJ TP.HCM 140,800-500 143,800-500
PNJ Hà Nội 140,800-500 143,800-500
Phú Qúy SJC 140,800-200 144,300-500
Bảo Tín Minh Châu 139,400-1,600 144,300-500
Mi Hồng 141,300-700 142,800-700
Bảo Tín Mạnh Hải 139,400-400 143,400-400