Giá vàng ngày 10-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,8000 144,8000
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,8000 144,8300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 141,3000 144,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 141,3000 144,4000
Vàng nữ trang 9999 138,8000 143,3000
Vàng nữ trang 99 134,8810 141,8810
Vàng nữ trang 75 97,8360 107,6360
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,8000 144,8000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,8000 144,8000
SJC Cà Mau 141,8000 144,8000
SJC Huế 141,8000 144,8000
SJC Miền Tây 141,8000 144,8000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,8000 144,8000
SJC Bạc Liêu 141,8000 144,8000
SJC Quy Nhơn 141,8000 144,8000
SJC Hạ Long 141,8000 144,8000
SJC Đà Lạt 141,8000 144,8000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,8000 144,8000
DOJI HN 141,8000 144,8000
PNJ TP.HCM 141,3000 144,3000
PNJ Hà Nội 141,3000 144,3000
Phú Qúy SJC 141,0000 144,8000
Bảo Tín Minh Châu 141,0001,100 144,8000
Mi Hồng 142,0000 143,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 139,8000 143,8000