Giá vàng ngày 10-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 178,000600 181,000600
SJC 0.5c, 1c, 2c 178,000600 181,030600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 175,500600 179,000600
Vàng nữ trang 99 170,728594 177,228594
Vàng nữ trang 75 125,513450 134,413450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 178,000600 181,000600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 178,000600 181,000600
SJC Cà Mau 178,000600 181,000600
SJC Huế 178,000600 181,000600
SJC Miền Tây 178,000600 181,000600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 178,000600 181,000600
SJC Bạc Liêu 178,000600 181,000600
SJC Quy Nhơn 178,000600 181,000600
SJC Hạ Long 178,000600 181,000600
SJC Đà Lạt 178,000600 181,000600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 177,500300 181,000600
Bảo Tín Minh Châu 178,000600 181,000600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 178,000-400 180,500100
TPBANK GOLD 178,000-200 181,000-200