Giá vàng ngày 02-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 170,000-3,700 173,530-3,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,800-3,700 171,800-3,200
Vàng nữ trang 99 163,599-3,168 170,099-3,168
Vàng nữ trang 75 120,113-2,400 129,013-2,400
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Cà Mau 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Huế 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Miền Tây 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Bạc Liêu 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Quy Nhơn 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Hạ Long 170,000-3,700 173,500-3,200
SJC Đà Lạt 170,000-3,700 173,500-3,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 170,000-3,700 173,500-3,200
Bảo Tín Minh Châu 169,800-3,700 173,500-3,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 170,000-3,700 173,500-3,200