Giá vàng ngày 01-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 150,8000 152,8000
SJC 0.5c, 1c, 2c 150,8000 152,8300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 143,9000 147,4000
Vàng nữ trang 99 140,4410 145,9410
Vàng nữ trang 75 102,2110 110,7110
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 150,8000 152,8000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 150,8000 152,8000
SJC Cà Mau 150,8000 152,8000
SJC Huế 150,8000 152,8000
SJC Miền Tây 150,8000 152,8000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 150,8000 152,8000
SJC Bạc Liêu 150,8000 152,8000
SJC Quy Nhơn 150,8000 152,8000
SJC Hạ Long 150,8000 152,8000
SJC Đà Lạt 150,8000 152,8000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 150,3000 152,8000
Bảo Tín Minh Châu 150,8000 152,8000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 151,8000 152,8000
TPBANK GOLD 150,8000 152,8000