Nhu cầu đầu tư vàng có khả năng sẽ nối dài tính ảm đạm nếu thị trường chứng khoán trong nước vẫn rất lạc quan. Hôm qua, VnIndex tăng 4,37 điểm (0,36%) lên 1.204,33 điểm – mức cao nhất trong lịch sử.
Bảng giá vàng 9h sáng ngày 10/4
| Thương hiệu Vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1L HCM | 36,660,000 | 36,840,000 |
| DOJI HN | 36,720,000 | 36,810,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,730,000 | 36,810,000 |
| PNJ - HCM | 36,670,000 | 36,850,000 |
| VIETNAM GOLD | 36,730,000 | 36,810,000 |
| MARITIMEBANK | 36,730,000 | 36,810,000 |
| EXIMBANK | 36,720,000 | 36,790,000 |
| TPBANK | 36,710,000 | 36,810,000 |
| Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang | 36,640,000 | 36,840,000 |
Các thông tin mới nhất về giá vàng trong nước và Thế giới sẽ tiếp tục được giavangvn.org cung cấp trong các bản tin tiếp theo của chúng tôi. Kính mới Qúy độc giả theo dõi.
Chúc nhà đầu tư có chiến lược hợp lý trong ngày hôm nay 10/4.
Giá bạc có thể chạm 100 USD/ounce năm 2026 nhưng khó giữ đà tăng – Cảnh báo từ Bank of America
09:30 AM 28/05
Tin tức đáng chú ý 27/5: Đàm phán Mỹ – Iran
04:45 PM 27/05
Giá vàng hôm nay 26/5: Lại sụt 500K – thị trường ‘dậm chân tại chỗ’ chờ tín hiệu mới từ quốc tế
04:15 PM 26/05
Tin tức đáng chú ý 26/5: Chỉ số niềm tin tiêu dùng Mỹ
03:40 PM 26/05
Trung Quốc tính phá giá đồng nhân dân tệ để đối phó Mỹ
04:25 PM 09/04
10 bước thực tế để trở nên giàu có
04:21 PM 09/04
VnIndex tăng mạnh, nhà đầu tư thờ ơ với vàng
11:35 AM 09/04
Mỹ – Trung: Cần nhau sao vẫn đấu nhau?
09:34 AM 09/04
Bảng giá vàng 9h sáng 9/4: Khởi động tuần mới với bước tăng, kịch bản lạc quan hơn đang chờ đón?
09:26 AM 09/04
Tuần này, Điều gì sẽ thúc đẩy giá vàng cao hơn?
09:12 AM 09/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,380 -100 | 26,420 -100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |