Bảng giá vàng 9h sáng ngày 6/4
| Thương hiệu vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1L HCM | 36,620,000 | 36,800,000 |
| DOJI HN | 36,670,000 | 36,750,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,680,000 | 36,760,000 |
| PNJ - HCM | 36,620,000 | 36,800,000 |
| BẢO TÍN MINH CHÂU | 36,680,000 | 36,750,000 |
| VIETNAM GOLD | 36,670,000 | 36,750,000 |
| MARITIMEBANK | 36,670,000 | 36,750,000 |
| VIETINBANK GOLD | 36,620,000 | 36,810,000 |
| SCB | 36,620,000 | 36,720,000 |
Các thông tin mới nhất về giá vàng trong nước và thế giới sẽ tiếp tục được giavangvn.org cung cấp trong các bản tin tiếp theo của chúng tôi. Mời quý độc giả theo dõi!
Có thể bạn quan tâm:Chúc các nhà đầu tư có chiến lược hợp lý trong ngày hôm nay 6/4!
Vàng có thể tăng vọt lên 5.000 USD: UBS đặt cược vào 2027
11:30 AM 14/08
Hết CPI là tới PPI – Vàng & Bạc sẽ phản ứng thế nào?
03:55 PM 13/08
Giá vàng ngày 13/8: Thế giới lên xuống quanh vùng $4400 – SJC biến động rất cầm chừng
03:10 PM 13/08
Tiêu điểm phiên 13/8: Chỉ số giá sản xuất tháng 7 – Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần
02:40 PM 13/08
Tỷ giá USD/VND ngày 13/8: USD ngân hàng tiếp tục đi xuống – TGTT chưa ngừng phá kỉ lục mới
11:15 AM 13/08
USD/JPY tăng lên 107,00 – Liệu có thể lên cao hơn?
08:23 AM 06/04
Phiên 5/4: Chứng khoán Mỹ tăng gần 1%, USD vượt trội so với các đồng tiền chủ chốt khiến nhà đầu tư tháo chạy khỏi Vàng
08:17 AM 06/04
Trung Quốc áp thuế bổ sung 106 mặt hàng nhập khẩu từ Mỹ
03:50 PM 05/04
Tỷ giá trung tâm tăng liên tục, chạm mức 22.467 VND/USD
10:58 AM 05/04
5 cuốn sách cần đọc nếu muốn nghỉ hưu trong giàu có
10:21 AM 05/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,920 -30 | 25,950 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 140,300-1,000 | 143,300-1,000 |
| Vàng nhẫn | 140,300-1,000 | 143,330-1,000 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,90060 | 26,31060 |
AUD |
17,98454 | 18,74856 |
CAD |
18,30885 | 19,08589 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
29,373101 | 30,922106 |
CHF |
31,29034 | 32,61835 |
GBP |
34,35489 | 35,81393 |
CNY |
3,7759 | 3,9359 |