Giá vàng đang khiến nhiều nhà đầu tư thất vọng khi chưa thể bứt phá mạnh giữa căng thẳng địa chính trị leo thang. Tuy nhiên, các chuyên gia từ UBS cho rằng đây chỉ là “khoảng lặng tạm thời” trước một đợt tăng trưởng mạnh, với mục tiêu lên tới 6.200 USD/oz vào năm 2026, tương đương mức tăng hơn 20% so với hiện tại.
Dù xung đột Mỹ – Iran kéo dài, vàng vẫn bị “mắc kẹt” dưới vùng 5.200 USD/oz. Theo UBS, điều này không phải bất thường:
👉 Vàng thường tăng mạnh ban đầu rồi điều chỉnh khi:
📌 Hiện tại:
➡️ Tất cả đều đang gây áp lực ngắn hạn lên vàng.
UBS kỳ vọng Fed sẽ:
👉 Đây là yếu tố cực kỳ tích cực cho vàng.
UBS nhấn mạnh:
📊 Theo dữ liệu dài hạn, vàng có tương quan dương với lạm phát từ năm 1900.
Dữ liệu từ World Gold Council cho thấy:
Nguồn cầu đến từ:
Theo Wood Mackenzie:
➡️ Nguồn cung stagnate trong khi cầu tăng
➡️ Tạo nền tảng cho giá vàng đi lên dài hạn
UBS cho rằng:
👉 Điều này làm tăng vai trò của vàng như:
Trong ngắn hạn, vàng vẫn có thể chịu áp lực từ:
👉 Tuy nhiên, UBS nhấn mạnh:
Fed sẽ không “phản ứng thái quá” với lạm phát
➡️ Điều này giúp hạn chế rủi ro giảm sâu của vàng.
UBS khuyến nghị:
Dù diễn biến hiện tại có phần kém sôi động, nhưng bức tranh tổng thể cho thấy:
✔ Chính sách tiền tệ nới lỏng
✔ Nhu cầu mạnh + nguồn cung hạn chế
✔ Rủi ro địa chính trị kéo dài
✔ Xu hướng phi USD hóa
👉 Tất cả đang tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng mới.
💡 Theo UBS, vàng không chỉ là tài sản trú ẩn, mà còn là công cụ bảo vệ danh mục trong một thế giới đầy bất ổn — và mức 6.200 USD/oz hoàn toàn khả thi trong năm 2026.
Giá vàng miếng ngày 16/3: ‘Đứng im’ tại mốc 182,6 triệu bất chấp cú lao dốc của vàng ngoại
11:30 AM 16/03
Vàng nhẫn phiên 13/3: Lực mua tăng khi giá giảm, BTMC – DOJI bán ra cao nhất 184,8 triệu
05:45 PM 13/03
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,340 190 | 27,390 200 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 180,000-100 | 183,000-100 |
| Vàng nhẫn | 180,000-100 | 183,030-100 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |