Giá vàng thế giới vừa lùi về 4.537 USD/ounce trước khi bật tăng trở lại từ vùng hỗ trợ quan trọng, hội tụ:
Việc giá giữ vững trên khu vực này cho thấy lực cầu vẫn đang chiếm ưu thế, xác nhận cấu trúc tăng ngắn hạn vẫn còn hiệu lực.
👉 Xu hướng tăng chỉ thực sự suy yếu nếu giá đóng cửa dưới 4.466 USD (MA 20 ngày).
Tại thị trường trong nước, giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn đang duy trì quanh vùng đỉnh lịch sử, phản ánh:
Tuy nhiên, biên độ chênh lệch mua – bán phổ biến từ 2,5 – 3 triệu đồng/lượng đang khiến rủi ro giao dịch ngắn hạn gia tăng.

| Tiêu chí | Vàng thế giới (XAU/USD) | Vàng trong nước |
|---|---|---|
| Tính thanh khoản | Cao | Trung bình |
| Chênh lệch mua – bán | Thấp | Cao (2,5–3 triệu/lượng) |
| Phù hợp giao dịch ngắn hạn | ✅ | ❌ |
| Rủi ro mua đuổi | Trung bình | Cao |
| Phù hợp nắm giữ | ✅ | ✅ |
👉 Nhận định:
Giữ vàng đã có – mua mới có chọn lọc – hạn chế lướt sóng, đặc biệt với vàng trong nước.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Vàng miếng ngày 16/1: Đi ngang dưới mốc 163 triệu
03:35 PM 16/01
Tỷ giá USD/VND ngày 16/1: TGTT giảm 4 đồng – giá USD lao dốc
09:50 AM 16/01
Bán khống bạc thất bại lần thứ hai, TD Securities tiếp tục trả giá đắt: lỗ hơn 600.000 USD chỉ sau 1 tuần
09:10 AM 16/01
Tin sáng 16/1: Phố Wall hồi phục sau đà giảm – Vàng & Bạc rung lắc nhưng vẫn giữ gần đỉnh kỉ lục
08:35 AM 16/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,250 -350 | 26,300 -350 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 160,800 | 162,800 |
| Vàng nhẫn | 160,800 | 162,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |