Bất chấp căng thẳng địa chính trị toàn cầu, giá vàng (XAU/USD) vẫn chịu áp lực và chưa thể đảo chiều sau đợt giảm trước đó. Trong phiên gần nhất, vàng giao dịch quanh 4.463 USD, có thời điểm chạm đáy trong ngày tại 4.452 USD.
Nguyên nhân chính đến từ sự phục hồi mạnh mẽ của đồng USD sau khi Bộ Lao động Mỹ công bố dữ liệu thị trường việc làm. Cụ thể, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng nhẹ lên 208.000 trong tuần kết thúc ngày 3/1, thấp hơn dự báo 210.000, cho thấy thị trường lao động Mỹ vẫn khá vững chắc – yếu tố hỗ trợ đồng USD và gây bất lợi cho kim loại quý.
Trong khi đó, giá bạc (XAG/USD) đang giao dịch quanh 76,55 USD, giảm nhẹ trong ngày. Áp lực từ đồng USD mạnh khiến nhà đầu tư tạm thời đứng ngoài, chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ báo cáo việc làm Mỹ.
Tâm lý thận trọng chiếm ưu thế khi giới giao dịch chưa sẵn sàng đặt cược lớn trước sự kiện NFP – yếu tố có thể tạo biến động mạnh cho cả USD, vàng và bạc.
Chỉ số USD Index đang tiến gần mức cao nhất trong gần một tháng. Tuy vậy, kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay có thể hạn chế đà tăng thêm của đồng bạc xanh.
Theo dự báo, kinh tế Mỹ có thể tạo thêm khoảng 60.000 việc làm trong tháng 12, thấp hơn tháng trước, trong khi tỷ lệ thất nghiệp được kỳ vọng giảm nhẹ xuống 4,5%. Kết quả báo cáo NFP sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình kỳ vọng chính sách tiền tệ, từ đó tác động trực tiếp đến xu hướng giá vàng.
Bên cạnh các yếu tố kinh tế, căng thẳng địa chính trị toàn cầu vẫn là lực đỡ quan trọng cho vàng và bạc. Những điểm nóng như:
Những rủi ro này khiến nhà đầu tư duy trì sự quan tâm đến vàng như một kênh trú ẩn an toàn, giúp giá kim loại quý hạn chế đà giảm sâu.
Trên khung 2 giờ, giá vàng đang giao dịch quanh 4.474 USD, đi ngang dưới đường xu hướng giảm nối từ đỉnh 4.550 USD, đồng thời được hỗ trợ bởi đường xu hướng tăng hình thành từ đáy cuối tháng 12 tại 4.275 USD. Hai đường xu hướng này tạo nên mô hình tam giác thắt chặt, thường báo hiệu một pha bứt phá trong thời gian tới.
👉 Chiến lược tham khảo:
Giá bạc đang giao dịch gần 77,25 USD, giữ vững trên đường xu hướng tăng hình thành từ giữa tháng 12. Vùng cầu 75,10 – 74,10 USD tiếp tục thu hút lực mua bắt đáy, thể hiện qua nhiều bóng nến dưới dài.

👉 Chiến lược tham khảo:
Trong bối cảnh giá vàng, bạc thế giới đang bước vào giai đoạn tích lũy – điều chỉnh kỹ thuật trước các sự kiện vĩ mô quan trọng như báo cáo việc làm Mỹ (NFP) và định hướng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), nhà đầu tư vàng trong nước không nên mua đuổi theo tâm lý FOMO khi giá tăng nóng trong ngắn hạn.
Thay vào đó, chiến lược hợp lý hơn ở thời điểm hiện tại là kiên nhẫn chờ các nhịp điều chỉnh để gom mua từng phần, ưu tiên quản trị rủi ro và phân bổ vốn hợp lý.

Về trung và dài hạn, vàng vẫn được đánh giá tích cực nhờ triển vọng Fed nới lỏng chính sách tiền tệ, lạm phát tiềm ẩn quay trở lại và bất ổn địa chính trị toàn cầu chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Tuy nhiên, lợi nhuận bền vững không đến từ việc mua đuổi, mà từ kỷ luật đầu tư và khả năng tận dụng những nhịp điều chỉnh của thị trường.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng vào “vùng nóng”: Phe mua vẫn kiểm soát, cơ hội lập đỉnh mới đang mở ra
04:10 PM 09/01
Vàng miếng ngày 8/1: Giảm gần 1 triệu, SJC về còn 157,2 triệu giữa làn sóng chốt lời vàng ngoại
01:55 PM 08/01
Đọc gì hôm nay 7/1: Tin ADP – JOLTS – PMI Mỹ
04:45 PM 07/01
Vàng nhẫn ngày 7/1: DOJI dẫn đầu, Phú Quý bám sát nút đà tăng – rét đậm không thắng nổi FOMO
11:40 AM 07/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,760 -80 | 26,820 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 157,8001,500 | 159,8001,500 |
| Vàng nhẫn | 157,8001,500 | 159,8301,500 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |