Giá vàng (XAU/USD) tạm chững lại sau khi chinh phục các đỉnh cao mới, nhưng cấu trúc xu hướng tăng trung hạn và ngắn hạn vẫn được duy trì. Đợt điều chỉnh hiện tại được đánh giá mang tính kỹ thuật nhiều hơn là đảo chiều xu hướng, qua đó mở ra cơ hội tích lũy cho nhà đầu tư theo xu hướng.
Trong phiên giao dịch gần nhất, giá vàng lùi về kiểm tra vùng hỗ trợ quanh đường trung bình động 10 ngày (MA10), với đáy trong ngày tại 4.423 USD/oz. Đáng chú ý:
👉 Nhận định: Nhịp điều chỉnh hiện tại chưa làm suy yếu xu hướng tăng.
Các nhịp điều chỉnh gần đây đều dừng lại tại mốc Fibonacci 38,2%, cho thấy:
Việc giá nhanh chóng hồi phục sau mỗi lần điều chỉnh cho thấy nhà đầu tư vẫn ưu tiên chiến lược mua khi giá giảm.
Dù xu hướng chủ đạo vẫn là tăng, thị trường cần lưu ý:
👉 Tuy nhiên, chỉ khi phá vỡ MA20, kịch bản điều chỉnh sâu mới được kích hoạt.
🔼 Kịch bản tăng giá (ưu tiên):
🔽 Kịch bản điều chỉnh:
📌 Kết luận: Nhịp điều chỉnh hiện tại của vàng mang tính kỹ thuật và chưa làm thay đổi triển vọng tăng giá. Nếu các vùng hỗ trợ then chốt tiếp tục được giữ vững, giá vàng hoàn toàn có thể hướng tới vùng 4.700 USD trong thời gian tới.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Vàng miếng ngày 8/1: Giảm gần 1 triệu, SJC về còn 157,2 triệu giữa làn sóng chốt lời vàng ngoại
01:55 PM 08/01
Đọc gì hôm nay 7/1: Tin ADP – JOLTS – PMI Mỹ
04:45 PM 07/01
Vàng nhẫn ngày 7/1: DOJI dẫn đầu, Phú Quý bám sát nút đà tăng – rét đậm không thắng nổi FOMO
11:40 AM 07/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,760 -80 | 26,820 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 156,3001,100 | 158,3001,100 |
| Vàng nhẫn | 156,3001,100 | 158,3301,100 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |