Tóm tắt
Nội dung
SJC Hà Nội, niêm yết giao dịch mua – bán tại mốc 66,60 – 67,22 triệu đồng/lượng, đi ngang cả hai chiều mua – bán so với giá chốt phiên trước.
Tại SJC Hồ Chí Minh, giá mua và bán không đổi so với chốt phiên liền trước, giao dịch mua – bán đứng tại 66,60 – 67,20 triệu đồng/lượng.
Tại DOJI Hà Nội, mua vào và bán ra tăng 50.000 đồng/lượng so với cuối ngày hôm qua, giao dịch mua – bán được đẩy lên 66,55 – 67,20 triệu đồng/lượng.
DOJI Hồ Chí Minh, niêm yết giao dịch mua – bán tại mốc 66,55 – 67,05 triệu đồng/lượng, ngang giá chiều mua và bán so với chốt phiên thứ Ba.
BTMC, niêm yết giao dịch mua – bán tại mốc 66,62 – 67,18 triệu đồng/lượng, mua vào – bán ra không điều chỉnh so với giá chốt chiều qua.
Bảng so sánh giá vàng SJC sáng 12/7
Xu hướng của giá vàng khi nguồn cung giảm
Khi nguồn cung vàng trên thị trường giảm, xu hướng biến động của giá vàng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào các yếu tố khác nhau, bao gồm:
Tăng giá vàng: Nếu nguồn cung vàng giảm mà nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao, giá vàng có thể tăng. Việc giới hạn nguồn cung có thể gây ra áp lực lên giá vàng và tạo ra cơ hội lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Biến động không đồng đều: Biến động giá vàng khi nguồn cung giảm có thể không đồng đều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Có thể xảy ra những biến động ngắn hạn hoặc tạm thời trong giá vàng trong bối cảnh nguồn cung giảm, nhưng sự ổn định hoặc xu hướng chung của giá vàng sẽ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu trong thời gian dài.
Tác động từ yếu tố kinh tế và chính trị: Nguồn cung vàng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế và chính trị, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chính sách tiền tệ, lạm phát, tình hình kinh tế toàn cầu và biến động thị trường tài chính. Những yếu tố này có thể tác động đến sự biến động của giá vàng khi nguồn cung giảm.
Biến động thị trường và tâm lý nhà đầu tư: Trong thời gian nguồn cung giảm, biến động giá vàng có thể phản ánh sự biến đổi tâm lý của nhà đầu tư. Một số nhà đầu tư có thể thấy nguồn cung giảm là dấu hiệu của tình trạng khan hiếm và tăng giá vàng, trong khi những người khác có thể có quan điểm khác. Tâm lý nhà đầu tư có thể tác động đáng kể đến giá vàng trong thời gian ngắn.
Tác động của yếu tố kỹ thuật: Yếu tố kỹ thuật, như xu hướng giá, mô hình biểu đồ và chỉ báo kỹ thuật, cũng có thể ảnh hưởng đến xu hướng giá vàng khi nguồn cung giảm. Các nhà đầu tư sử dụng các phương pháp kỹ thuật có thể xem xét các tín hiệu và mô hình kỹ thuật để đưa ra quyết định giao dịch.
tygiausd.org
Vàng nhẫn phiên 10/3: Người dân xếp hàng chờ mua giấy – nhẫn trơn BTMC giá cao hơn cả vàng miếng
03:35 PM 10/03
Tỷ giá USD/VND ngày 10/3: Các NH nâng giá bán ra kịch trần nhưng lại giảm giá mua vào
11:15 AM 10/03
Tin sáng 10/3: Phố Wall đảo chiều ngoạn mục, Dầu thô rời đỉnh sau khi Tổng thống Trump phát tín hiệu xung đột sắp kết thúc
08:45 AM 10/03
Giá vàng miếng ngày 9/3: Mở cửa giảm 2,5 triệu rồi hồi phục nhẹ – Diễn biến rất khó lường
12:45 PM 09/03
Tỷ giá USD/VND ngày 9/3: DXY cao nhất 3 tháng – các NH tăng giá mua nhiều hơn giá bán
12:15 PM 09/03
Góc nhìn Giá Vàng: Ông Powell đau đầu, nhăn trán sau tin NFP và cú tăng dựng đứng của giá dầu
04:55 PM 07/03
Nhận định TTCK phiên 12/7: Thị trường có thể rung lắc điều chỉnh trước khi bước vào nhịp tăng điểm dài hơi hơn
08:27 AM 12/07
Giá xăng điều chỉnh trái chiều, dầu đồng loạt tăng
02:47 PM 11/07
Tỷ giá VND/USD: Hồi phục trong ngân hàng, tỷ giá trung tâm và trên thị trường sụt giảm mạnh
01:12 PM 11/07
Bảng giá vàng sáng 11/7: Thị trường vẫn ‘lặng sóng’, SJC đi ngang tại vùng giá trên 67 triệu đồng
09:42 AM 11/07
CPI Trung Quốc tăng 0%
05:47 PM 10/07
TTCK phiên 10/7: VN-Index tạo đỉnh mới của năm 2023
04:32 PM 10/07
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,150 300 | 27,200 300 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 183,100 | 186,100 |
| Vàng nhẫn | 183,100 | 186,130 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |