Ngân hàng đầu tư nhận định:
Vàng đã ổn định như dự kiến sau khi trở lại trên đường trung bình động 200 ngày (ở mức 1819$) và chúng tôi vẫn cho rằng kịch bản đi xuống từ tháng 8 là sự điều chỉnh trong một thị trường tăng giá dài hạn.
Vượt trên đường xu hướng giảm chung ở mức 1916$ là cần thiết để loại bỏ quan điểm về đợt bán tháo tồi tệ nhất mà chúng ta chứng kiến hồi tháng 8. Tuy nhiên, động thái vượt trên 1966$ vẫn là yếu tố tiên quyết để cho thấy xu hướng cốt lõi thực sự trở lại, với giá di chuyển cao hơn, nhằm tăng trở lại mức 2075$ và cuối cùng là 2300$.
Việc vàng đóng cửa phiên giao dịch dưới 1819$ sẽ cảnh báo về một đợt điều chỉnh mang tính phối hợp, đẩy giá thấp hơn với vùng hỗ trợ ban đầu là 1765/63$, sau đó quan trọng hơn là 1726$ – nơi mà chúng tôi nghĩ rằng thị trường sẽ bảo vệ thành công.
tygiausd.org
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Giá xăng dầu hôm nay 22/10/2026: Xăng E10 giảm mạnh hơn 1.800 đồng/lít, giá dầu đi ngược chiều
03:50 PM 22/10
Giá USD ngày 22/10: Tỷ giá ngân hàng quay đầu giảm nhẹ
10:25 AM 22/10
Tin sáng 22/10: Phố Wall tiếp đà tăng mạnh – Vàng hồi phục cầm chừng khi USD ngừng tăng, Dầu ổn định
09:25 AM 22/10
Điểm tin ngày 21/10: Loạt “ông lớn” ngân hàng trung ương lên tiếng, Vàng tối nay đi theo hướng nào?
03:05 PM 21/10
Cuộc đổi ngôi thế kỷ: Bí mật đằng sau con số 700 tỷ USD khiến giới buôn vàng toàn cầu phát sốt
01:50 PM 21/10
Báo động đỏ thị trường vàng: Phe gấu dồn lực đục thủng mốc $4.100, nguy cơ lao dốc không phanh?
01:35 PM 21/10
Phát hiện lô vàng ‘lậu’ trị giá 8,5 triệu USD trong ô tô
04:08 PM 23/12
Bạc xanh hồi phục, giá vàng đi xuống
11:33 AM 23/12
Tỷ giá VND/USD 23/12: Tỷ giá trung tâm tăng mạnh
10:53 AM 23/12
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,000 0 | 26,080 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 138,700-300 | 141,700-300 |
| Vàng nhẫn | 138,700-300 | 141,730-300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,6100 | 26,0200 |
AUD |
17,6680 | 18,4190 |
CAD |
17,9680 | 18,7310 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,2190 | 29,7080 |
CHF |
30,6260 | 31,9270 |
GBP |
33,7010 | 35,1320 |
CNY |
3,7730 | 3,9330 |