Phân tích
Trong khi vàng (XAU/USD) đã tăng lên từ mức thấp nhất hôm thứ Sáu là $1897, thì kim loại màu vàng vẫn bị mắc kẹt trong một kênh giảm dần, như được thấy trên biểu đồ 15 phút.
Một động thái trên đỉnh của tam giác, hiện ở ngưỡng $1903, sẽ xác nhận một sự bứt phá và mở ra cánh cửa cho vàng tiếp cận mức cao nhất ngày 2/10 tại $1917.
Ngược lại, việc quý kim rớt mốc $1897 – phần cuối dưới của tam giác – sẽ củng cố quan điểm giảm giá được đưa ra bởi phân tích nêm tăng trên biểu đồ hàng giờ được xác nhận vào thứ Sáu và mở ra khả năng giá rời về SMA 100 ngày ở mức $1855.
Vào thời điểm viết bài, vàng đang giao dịch ở mức $1900/oz.
Biểu đồ hàng giờ và 15 phút
Xu hướng: Trung lập
TỔNG QUÁT
XU HƯỚNG
CÁC CẤP ĐỘ
tygiausd.org
Fed trước kỳ họp FOMC: Tạm dừng tháng 10 để dồn lực tăng lãi suất tháng 12 – Kịch bản nào cho giá vàng và tỷ giá USD?
03:20 PM 26/10
Vàng hồi phục vượt 4.000 USD/oz: Bắt đáy thành công hay cú lừa “bẫy tăng giá” (Bull Trap)?
01:25 PM 26/10
Giá vàng hôm nay 26/10: Vàng thế giới áp sát 4.010 USD, vàng trong nước diễn biến khó lường
10:55 AM 26/10
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Quá trình chữa Covid-19 của Tổng thống Trump tác động tới vàng theo chiều hướng tốt hay xấu?
09:33 AM 05/10
TTCK: Duy trì vận động trong khu vực 905-915
07:58 AM 05/10
Bầu cử Mỹ có bị ảnh hưởng khi Tổng thống Trump mắc COVID-19?
03:38 PM 02/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,030 -60 | 26,080 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 140,0001,000 | 143,0001,000 |
| Vàng nhẫn | 140,0001,000 | 143,0301,000 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,6100 | 26,0200 |
AUD |
17,73160 | 18,48463 |
CAD |
17,920-38 | 18,681-40 |
JPY |
1580 | 1680 |
EUR |
28,003-96 | 29,480-101 |
CHF |
30,371-40 | 31,661-42 |
GBP |
33,487-63 | 34,909-66 |
CNY |
3,7771 | 3,9371 |