PTKT vàng sáng 5/10: (XAU/USD) phòng thủ mức thấp hôm thứ Sáu 10:28 05/10/2020

PTKT vàng sáng 5/10: (XAU/USD) phòng thủ mức thấp hôm thứ Sáu

Tóm tắt

  • Đà tăng của vàng bảo vệ mức hỗ trợ của mức thấp nhất hôm thứ Sáu là $1897.
  • Kim loại quý bị mắc kẹt trong một tam giác giảm dần trên biểu đồ 15 phút.

Phân tích

Trong khi vàng (XAU/USD) đã tăng lên từ mức thấp nhất hôm thứ Sáu là $1897, thì kim loại màu vàng vẫn bị mắc kẹt trong một kênh giảm dần, như được thấy trên biểu đồ 15 phút.

Một động thái trên đỉnh của tam giác, hiện ở ngưỡng $1903, sẽ xác nhận một sự bứt phá và mở ra cánh cửa cho vàng tiếp cận mức cao nhất ngày 2/10 tại $1917.

Ngược lại, việc quý kim rớt mốc $1897 – phần cuối dưới của tam giác – sẽ củng cố quan điểm giảm giá được đưa ra bởi phân tích nêm tăng trên biểu đồ hàng giờ được xác nhận vào thứ Sáu và mở ra khả năng giá rời về SMA 100 ngày ở mức $1855.

Vào thời điểm viết bài, vàng đang giao dịch ở mức $1900/oz.

Biểu đồ hàng giờ và 15 phút

Xu hướng: Trung lập

Các mức kỹ thuật đối với vàng (XAU/USD)

TỔNG QUÁT

  • Hôm nay giá cuối cùng: $1900,2
  • Hôm nay thay đổi hàng ngày: 2,88
  • Hôm nay thay đổi hàng ngày% 0,15
  • Hôm nay mở cửa hàng ngày: $1897,32

XU HƯỚNG

  • SMA20 hàng ngày: $1916,56
  • SMA50 hàng ngày: $1945,54
  • SMA100 hàng ngày: $1854,2
  • SMA 200 hàng ngày: $1734,81

CÁC CẤP ĐỘ

  • Mức đỉnh phiên trước: $1917,16
  • Mức đáy phiên trước: $1889,93
  • Mức đỉnh tuần trước: $1917,16
  • Mức đáy tuần trước: $1848,82
  • Mức đỉnh tháng trước: $1992,42
  • Mức đáy tháng trước: $1848,82
  • Fibonacci hàng ngày 38,2%: $1900,33
  • Fibonacci hàng ngày 61,8%: $1906,76
  • Điểm Pivot hàng ngày S1: $1885,78
  • Điểm Pivot hàng ngày S2: $1874,24
  • Điểm Pivot hàng ngày S3: $1858,55
  • Điểm Pivot hàng ngày R1: $1913,01
  • Điểm Pivot hàng ngày R2: $1928,7
  • Điểm Pivot hàng ngày R3: $1940,24

tygiausd.org

Tin Mới

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

26,030 -60 26,080 -60

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 140,0001,000 143,0001,000
Vàng nhẫn 140,0001,000 143,0301,000

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,6100 26,0200

  AUD

17,73160 18,48463

  CAD

17,920-38 18,681-40

  JPY

1580 1680

  EUR

28,003-96 29,480-101

  CHF

30,371-40 31,661-42

  GBP

33,487-63 34,909-66

  CNY

3,7771 3,9371