Vàng hiện đang giao dịch ở mức $1893/oz, giảm 0,65% trong ngày.
Cú sụt giảm đã xác nhận một sự cố nêm tăng trên biểu đồ hàng giờ. Mô hình đảo chiều giảm giá chỉ ra rằng đợt phục hồi từ mức thấp nhất ngày 28/9 là $1948 đã kết thúc và xu hướng bán tháo từ ngưỡng cao nhất ngày 16/9 là $1973 đã tiếp tục.
Do đó, kim loại màu vàng có thể kiểm tra lại ngưỡng $1948. Tệ hơn, mức thấp $1880 được tạo trên biểu đồ hàng giờ vào ngày 30/9 có thể cung cấp hỗ trợ.
Xu hướng giảm giá sẽ bị vô hiệu nếu giá vượt trên mức cao nhất hôm thứ Năm là $1912.
Biểu đồ hàng giờ
Xu hướng: Giảm
TỔNG QUÁT
XU HƯỚNG
CẤP ĐỘ
tygiausd.org
Đô la Mỹ neo đỉnh 102,4 điểm, thị trường tiền tệ chao đảo: Tỷ giá USD trong nước sáng 28/10 ra sao?
10:00 AM 28/10
Fed trước kỳ họp FOMC: Tạm dừng tháng 10 để dồn lực tăng lãi suất tháng 12 – Kịch bản nào cho giá vàng và tỷ giá USD?
03:20 PM 26/10
Vàng hồi phục vượt 4.000 USD/oz: Bắt đáy thành công hay cú lừa “bẫy tăng giá” (Bull Trap)?
01:25 PM 26/10
Giá vàng hôm nay 26/10: Vàng thế giới áp sát 4.010 USD, vàng trong nước diễn biến khó lường
10:55 AM 26/10
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
Tỷ giá VND/USD 2/10: Tỷ giá trung tâm quay đầu tăng nhẹ
11:13 AM 02/10
Vàng khởi động tháng 10 bằng đà tăng hơn 1%
08:33 AM 02/10
Phiên 1/10: Phố Wall trồi sụt mạnh, tăng vào cuối phiên; Dầu thô rớt mạnh 3% ngày đầu tháng
08:08 AM 02/10
TTCK: Cơ hội vượt đỉnh ngắn hạn 915 điểm
08:03 AM 02/10
Nữ cán bộ ngân hàng chiếm đoạt 28 lượng vàng để mua đất
05:13 PM 01/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,030 -60 | 26,080 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 139,700700 | 142,700700 |
| Vàng nhẫn | 139,700700 | 142,730700 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,6100 | 26,0200 |
AUD |
17,73160 | 18,48463 |
CAD |
17,920-38 | 18,681-40 |
JPY |
1580 | 1680 |
EUR |
28,003-96 | 29,480-101 |
CHF |
30,371-40 | 31,661-42 |
GBP |
33,487-63 | 34,909-66 |
CNY |
3,7771 | 3,9371 |