Tỷ giá ngày 06-08-2025 |
Mã NT |
Tên Ngoại Tệ |
Mua vào |
Bán Ra |
Chuyển Khoản |
USD |
ĐÔ LA MỸ |
26,03030 |
26,42030 |
26,06030 |
AUD |
ĐÔ LA ÚC |
16,56075 |
17,26378 |
16,72775 |
CAD |
ĐÔ CANADA |
18,56738 |
19,35539 |
18,75438 |
JPY |
YÊN NHẬT |
1710 |
1820 |
1730 |
|
EUR |
EURO |
29,590111 |
31,150116 |
29,889112 |
CHF |
FRANCE THỤY SĨ |
31,682126 |
33,027131 |
32,002127 |
GBP |
BẢNG ANH |
34,003123 |
35,447129 |
34,346124 |
CNY |
Nhân Dân Tệ |
3,5607 |
3,7117 |
3,5967 |
SGD |
ĐÔ SINGAPORE |
19,84742 |
20,73143 |
20,04742 |
THB |
BẠT THÁI LAN |
7151 |
8281 |
7941 |
MYR |
RINGGIT MÃ LAY |
- |
6,28516 |
6,15116 |
DKK |
KRONE ĐAN MẠCH |
- |
4,14817 |
3,99516 |
HKD |
ĐÔ HONGKONG |
3,2484 |
3,4064 |
3,2814 |
INR |
RUPI ẤN ĐỘ |
- |
3101 |
2971 |
KRW |
WON HÀN QUỐC |
160 |
190 |
180 |
KWD |
KUWAITI DINAR |
- |
89,045159 |
85,371153 |
NOK |
KRONE NA UY |
- |
2,6127 |
2,5067 |
RUB |
RÚP NGA |
- |
3450 |
3121 |
SEK |
KRONE THỤY ĐIỂN |
- |
2,7692 |
2,6573 |
Giá usd tự do ngày 06-08-2025
|
Mua vào |
Bán ra |
USD tự do |
26,430 -10 |
26,500 50 |
Tỷ giá trung tâm ngày 06-08-2025 |
1USD = 24,928 683 |