Giá vàng ngày 31-07-2024
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
SJC Hồ Chí Minh
|
SJC HCM 1-10L
|
77,0000
|
79,0000
|
Nhẫn 9999 1c->5c
|
75,950350
|
77,300300
|
Vàng nữ trang 9999
|
75,800300
|
76,800300
|
Vàng nữ trang 24K
|
74,040297
|
76,040297
|
Vàng nữ trang 18K
|
55,256225
|
57,756225
|
Vàng nữ trang 14K
|
42,429175
|
44,929175
|
Vàng nữ trang 10K
|
29,679125
|
32,179125
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
SJC Hà Nội
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Đà Nẵng
|
77,0000
|
79,0000
|
|
SJC Nha Trang
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Cà Mau
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Huế
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Miền Tây
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Quãng Ngãi
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Biên Hòa
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Bạc Liêu
|
77,0000
|
79,0000
|
SJC Hạ Long
|
77,0000
|
79,0000
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
DOJI HCM
|
77,0000
|
79,0000
|
DOJI HN
|
77,0000
|
79,0000
|
PNJ HCM
|
77,0000
|
79,0000
|
PNJ Hà Nội
|
77,0000
|
79,0000
|
Phú Qúy SJC
|
77,1000
|
79,0000
|
Bảo Tín Minh Châu
|
77,0000
|
79,0000
|
Mi Hồng
|
78,000-500
|
79,000-500
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
EXIMBANK
|
77,0000
|
79,0000
|
TPBANK GOLD
|
77,0000
|
79,0000
|