Giá vàng ngày 30-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,1001,600 144,1001,600
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,1001,600 144,1301,600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,6001,600 143,6001,600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,6001,600 143,7001,600
Vàng nữ trang 9999 138,1001,600 142,6001,600
Vàng nữ trang 99 134,1881,584 141,1881,584
Vàng nữ trang 75 97,3111,200 107,1111,200
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,1001,600 144,1001,600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,1001,600 144,1001,600
SJC Cà Mau 141,1001,600 144,1001,600
SJC Huế 141,1001,600 144,1001,600
SJC Miền Tây 141,1001,600 144,1001,600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,1001,600 144,1001,600
SJC Bạc Liêu 141,1001,600 144,1001,600
SJC Quy Nhơn 141,1001,600 144,1001,600
SJC Hạ Long 141,1001,600 144,1001,600
SJC Đà Lạt 141,1001,600 144,1001,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,1001,600 144,1001,600
DOJI HN 141,1001,600 144,1001,600
PNJ TP.HCM 141,1001,600 144,1001,600
PNJ Hà Nội 141,1001,600 144,1001,600
Phú Qúy SJC 140,8001,300 144,1001,600
Bảo Tín Minh Châu 140,2001,700 144,1001,600
Mi Hồng 142,5001,500 144,0001,500
Bảo Tín Mạnh Hải 140,2001,700 144,2001,700