Giá vàng ngày 30-08-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
145,7000
|
148,7300
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
145,2000
|
148,2000
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
145,2000
|
148,3000
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
142,7000
|
147,2000
|
|
Vàng nữ trang 99
|
138,7430
|
145,7430
|
|
Vàng nữ trang 75
|
100,7610
|
110,5610
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Cà Mau
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Huế
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Miền Tây
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Bạc Liêu
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Quy Nhơn
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Hạ Long
|
145,7000
|
148,7000
|
|
SJC Đà Lạt
|
145,7000
|
148,7000
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
145,7000
|
148,7000
|
|
DOJI HN
|
145,7000
|
148,7000
|
|
PNJ TP.HCM
|
145,7000
|
148,7000
|
|
PNJ Hà Nội
|
145,7000
|
148,7000
|
|
Phú Qúy SJC
|
145,7000
|
148,7000
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
145,100-200
|
148,7000
|
|
Mi Hồng
|
145,0000
|
146,5000
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
145,300-200
|
149,300-200
|