Giá vàng ngày 30-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC 0.5c, 1c, 2c 178,000-8,600 181,030-8,600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 175,000-9,300 178,500-9,300
Vàng nữ trang 99 170,233-9,208 176,733-9,208
Vàng nữ trang 75 125,138-6,976 134,038-6,976
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 178,000-8,500 181,000-8,500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Cà Mau 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Huế 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Miền Tây 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Bạc Liêu 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Quy Nhơn 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Hạ Long 178,000-8,600 181,000-8,600
SJC Đà Lạt 178,000-8,600 181,000-8,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 177,600-9,000 181,000-8,600
Bảo Tín Minh Châu 178,000-9,800 181,000-9,800
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 177,000-11,000 180,000-10,000
TPBANK GOLD 178,000-8,600 181,000-8,600