Giá vàng ngày 29-09-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
139,500100
|
142,530100
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
139,000100
|
142,000100
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
139,000100
|
142,100100
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
136,500100
|
141,000100
|
|
Vàng nữ trang 99
|
132,60499
|
139,60499
|
|
Vàng nữ trang 75
|
96,11175
|
105,91175
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Cà Mau
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Huế
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Miền Tây
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Bạc Liêu
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Quy Nhơn
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Hạ Long
|
139,500100
|
142,500100
|
|
SJC Đà Lạt
|
139,500100
|
142,500100
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
139,500100
|
142,500100
|
|
DOJI HN
|
139,500100
|
142,500100
|
|
PNJ TP.HCM
|
139,500100
|
142,500100
|
|
PNJ Hà Nội
|
139,500100
|
142,500100
|
|
Phú Qúy SJC
|
139,500100
|
142,500100
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
138,500-900
|
142,500100
|
|
Mi Hồng
|
141,000100
|
142,500100
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
138,500-1,000
|
142,500-1,000
|