Giá vàng ngày 29-08-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
145,700-1,500
|
148,730-1,500
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
145,200-1,500
|
148,200-1,500
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
145,200-1,500
|
148,300-1,500
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
142,700-1,500
|
147,200-1,500
|
|
Vàng nữ trang 99
|
138,743-1,485
|
145,743-1,485
|
|
Vàng nữ trang 75
|
100,761-1,125
|
110,561-1,125
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Cà Mau
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Huế
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Miền Tây
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Bạc Liêu
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Quy Nhơn
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Hạ Long
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
SJC Đà Lạt
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
DOJI HN
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
PNJ TP.HCM
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
PNJ Hà Nội
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
Phú Qúy SJC
|
145,700-1,500
|
148,700-1,500
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
145,300-1,900
|
148,700-1,500
|
|
Mi Hồng
|
145,0000
|
146,5000
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
145,500-1,700
|
149,500-1,700
|
Giá vàng thế giới không có giao dịch vào ngày thứ bảy.