Giá vàng ngày 29-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 186,6004,900 189,6005,400
SJC 0.5c, 1c, 2c 186,6004,900 189,6305,400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 184,3005,600 187,8005,600
Vàng nữ trang 99 179,4415,545 185,9415,545
Vàng nữ trang 75 132,1144,200 141,0144,200
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 186,5004,800 189,5005,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 186,6004,900 189,6005,400
SJC Cà Mau 186,6004,900 189,6005,400
SJC Huế 186,6004,900 189,6005,400
SJC Miền Tây 186,6004,900 189,6005,400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 186,6004,900 189,6005,400
SJC Bạc Liêu 186,6004,900 189,6005,400
SJC Quy Nhơn 186,6004,900 189,6005,400
SJC Hạ Long 186,6004,900 189,6005,400
SJC Đà Lạt 186,6004,900 189,6005,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 186,6006,500 189,6006,400
Bảo Tín Minh Châu 187,8006,100 190,8006,600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 188,0006,500 190,0006,500
TPBANK GOLD 186,6004,900 189,6005,400