Giá vàng ngày 28-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,400-2,000 142,430-2,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 138,900-2,000 141,900-2,000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 138,900-2,000 142,000-2,000
Vàng nữ trang 9999 136,400-2,000 140,900-2,000
Vàng nữ trang 99 132,505-1,980 139,505-1,980
Vàng nữ trang 75 96,036-1,500 105,836-1,500
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Cà Mau 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Huế 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Miền Tây 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Bạc Liêu 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Quy Nhơn 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Hạ Long 139,400-2,000 142,400-2,000
SJC Đà Lạt 139,400-2,000 142,400-2,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,400-2,000 142,400-2,000
DOJI HN 139,400-2,000 142,400-2,000
PNJ TP.HCM 139,400-2,000 142,400-2,000
PNJ Hà Nội 139,400-2,000 142,400-2,000
Phú Qúy SJC 139,400-2,000 142,400-2,000
Bảo Tín Minh Châu 139,400-2,000 142,400-2,000
Mi Hồng 140,900-2,000 142,400-2,000
Bảo Tín Mạnh Hải 139,500-1,700 143,500-1,700