Giá vàng ngày 28-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 169,8001,200 172,8001,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 169,8001,200 172,8301,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,6001,200 171,1001,200
Vàng nữ trang 99 162,9061,188 169,4061,188
Vàng nữ trang 75 119,588900 128,488900
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 169,8001,200 172,8001,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 169,8001,200 172,8001,200
SJC Cà Mau 169,8001,200 172,8001,200
SJC Huế 169,8001,200 172,8001,200
SJC Miền Tây 169,8001,200 172,8001,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 169,8001,200 172,8001,200
SJC Bạc Liêu 169,8001,200 172,8001,200
SJC Quy Nhơn 169,8001,200 172,8001,200
SJC Hạ Long 169,8001,200 172,8001,200
SJC Đà Lạt 169,8001,200 172,8001,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 169,8001,200 172,8001,200
Bảo Tín Minh Châu 169,8001,200 172,8001,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 169,8001,200 172,8001,200