Bà Nina-Alessa Michel cho rằng, dù vàng thường được xem là tài sản trú ẩn, nhưng thực tế gần đây cho thấy giá vàng có thể biến động mạnh trước các cú sốc chính trị và chính sách tiền tệ.
Một ví dụ điển hình là khi Donald Trump đề cử Chủ tịch mới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, giá vàng đã giảm tới 14% chỉ trong 3 ngày, kéo theo sự suy yếu của các tài sản khác như bạc và Bitcoin.
Điều này cho thấy:
Dù biến động, vàng vẫn được hưởng lợi từ:
Theo phân tích, khi rủi ro gia tăng, nhà đầu tư có xu hướng tìm đến các tài sản an toàn, trong đó vàng vẫn là lựa chọn hàng đầu.
Đặc biệt, Thụy Sĩ – trung tâm giao dịch vàng lớn của thế giới – đang chứng kiến tác động rõ rệt:
Đáng chú ý, stablecoin như Tether cũng đã mua khoảng 70 tấn vàng trong năm 2025 – nhiều hơn phần lớn các ngân hàng trung ương.
Thị trường vàng mở đầu năm 2026 với đà tăng bùng nổ:
Tuy nhiên, đà tăng này không bền vững:
Kết quả là:
Theo Swiss Bankers Association, xu hướng dài hạn của vàng sẽ phụ thuộc vào:
Dù không đảm bảo tăng giá mạnh, vàng ngày càng đóng vai trò quan trọng:
Thông điệp quan trọng từ Nina-Alessa Michel là:
👉 Nhà đầu tư không nên xem vàng là tài sản độc lập, mà cần đặt trong chiến lược quản trị rủi ro tổng thể.
PTKT Vàng – Bạc: Vàng giữ mốc $4561 đầy kịch tính – Bạc bứt phá $77,78, sóng tăng đã bắt đầu?
04:25 PM 25/05
Tin tức đáng chú ý 25/5: Mỹ – Iran cận kề thỏa thuận
04:15 PM 25/05
Đầu tuần mới: SJC và nhẫn chỉ tăng 500K lên 162 triệu – thu hẹp khoảng cách với vàng ngoại
03:25 PM 25/05
Cập nhật sáng 25/5: Giá dầu lao dốc 5%, vàng vượt 4.550 USD: Thị trường “xoay chiều” vì kỳ vọng hòa bình Mỹ – Iran
07:45 AM 25/05
Tỷ giá USD/VND ngày 27/3: TGTT giảm còn 25.100 – giá USD các NH giảm 2 đồng chiều bán
02:50 PM 27/03
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,380 -100 | 26,420 -100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |