Giá vàng ngày 25-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,4000 144,4000
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,4000 144,4300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,9000 143,9000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,9000 144,0000
Vàng nữ trang 9999 138,4000 142,9000
Vàng nữ trang 99 134,4850 141,4850
Vàng nữ trang 75 97,5360 107,3360
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,4000 144,4000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,4000 144,4000
SJC Cà Mau 141,4000 144,4000
SJC Huế 141,4000 144,4000
SJC Miền Tây 141,4000 144,4000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,4000 144,4000
SJC Bạc Liêu 141,4000 144,4000
SJC Quy Nhơn 141,4000 144,4000
SJC Hạ Long 141,4000 144,4000
SJC Đà Lạt 141,4000 144,4000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,4000 144,4000
DOJI HN 141,4000 144,4000
PNJ TP.HCM 141,4000 144,4000
PNJ Hà Nội 141,4000 144,4000
Phú Qúy SJC 141,4000 144,4000
Bảo Tín Minh Châu 141,4000 144,4000
Mi Hồng 142,900400 144,400400
Bảo Tín Mạnh Hải 141,500-100 145,500-100