Giá vàng ngày 25-08-2025

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 125,6000 127,100500
SJC 0.5c, 1c, 2c 125,6000 127,130500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 118,700400 120,700600
Vàng nữ trang 99 114,50594 119,505594
Vàng nữ trang 75 83,184450 90,684450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 125,6000 127,100500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 125,6000 127,100500
SJC Cà Mau 125,6000 127,100500
SJC Huế 125,6000 127,100500
SJC Miền Tây 125,6000 127,100500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 125,6000 127,100500
SJC Bạc Liêu 125,6000 127,100500
SJC Quy Nhơn 125,6000 127,100500
SJC Hạ Long 125,6000 127,100500
SJC Đà Lạt 125,6000 127,100500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 125,6000 127,100500
DOJI HN 125,6000 127,100500
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 125,100500 127,100500
Bảo Tín Minh Châu 125,6000 127,100500
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 125,9001,500 127,1001,700
TPBANK GOLD 125,6000 127,100500