Giá vàng ngày 24-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,400-1,100 144,430-1,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,900-1,100 143,900-1,100
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,900-1,100 144,000-1,100
Vàng nữ trang 9999 138,400-1,100 142,900-1,100
Vàng nữ trang 99 134,485-1,089 141,485-1,089
Vàng nữ trang 75 97,536-825 107,336-825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Cà Mau 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Huế 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Miền Tây 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Bạc Liêu 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Quy Nhơn 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Hạ Long 141,400-1,100 144,400-1,100
SJC Đà Lạt 141,400-1,100 144,400-1,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,400-1,100 144,400-1,100
DOJI HN 141,400-1,100 144,400-1,100
PNJ TP.HCM 141,400-1,100 144,400-1,100
PNJ Hà Nội 141,400-1,100 144,400-1,100
Phú Qúy SJC 141,400-800 144,400-1,100
Bảo Tín Minh Châu 141,400-900 144,400-1,100
Mi Hồng 142,500-1,000 144,000-1,000
Bảo Tín Mạnh Hải 141,600-700 145,600-700