Giá vàng ngày 23-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 170,2002,900 172,2002,900
SJC 0.5c, 1c, 2c 170,2002,900 172,2302,900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 166,3002,600 169,3002,600
Vàng nữ trang 99 161,6242,574 167,6242,574
Vàng nữ trang 75 118,4381,950 127,1381,950
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 170,2002,900 172,2002,900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 170,2002,900 172,2002,900
SJC Cà Mau 170,2002,900 172,2002,900
SJC Huế 170,2002,900 172,2002,900
SJC Miền Tây 170,2002,900 172,2002,900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 170,2002,900 172,2002,900
SJC Bạc Liêu 170,2002,900 172,2002,900
SJC Quy Nhơn 170,2002,900 172,2002,900
SJC Hạ Long 170,2002,900 172,2002,900
SJC Đà Lạt 170,2002,900 172,2002,900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 169,5002,900 172,2002,900
Bảo Tín Minh Châu 170,2002,900 172,2002,900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 170,2002,700 172,2002,900
TPBANK GOLD 170,2002,900 172,2002,900