Giá vàng ngày 20-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 143,0003,300 146,0003,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 143,0003,300 146,0303,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 142,5003,300 145,5003,300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 142,5003,300 145,6003,300
Vàng nữ trang 9999 139,5003,300 144,0003,300
Vàng nữ trang 99 135,5743,267 142,5743,267
Vàng nữ trang 75 98,3612,475 108,1612,475
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 143,0003,300 146,0003,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 143,0003,300 146,0003,300
SJC Cà Mau 143,0003,300 146,0003,300
SJC Huế 143,0003,300 146,0003,300
SJC Miền Tây 143,0003,300 146,0003,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 143,0003,300 146,0003,300
SJC Bạc Liêu 143,0003,300 146,0003,300
SJC Quy Nhơn 143,0003,300 146,0003,300
SJC Hạ Long 143,0003,300 146,0003,300
SJC Đà Lạt 143,0003,300 146,0003,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 143,0003,300 146,0003,300
DOJI HN 143,0003,300 146,0003,300
PNJ TP.HCM 142,4003,300 145,9003,300
PNJ Hà Nội 142,4003,300 145,9003,300
Phú Qúy SJC 143,0003,300 146,0003,300
Bảo Tín Minh Châu 143,0003,300 146,0003,300
Mi Hồng 143,0002,300 144,5002,300
Bảo Tín Mạnh Hải 143,0001,500 147,0001,500