Giá vàng ngày 19-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,700-1,600 142,730-1,600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 139,200-1,600 142,200-1,600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 139,200-1,600 142,300-1,600
Vàng nữ trang 9999 136,200-1,600 140,700-1,600
Vàng nữ trang 99 132,307-1,584 139,307-1,584
Vàng nữ trang 75 95,886-1,200 105,686-1,200
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Cà Mau 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Huế 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Miền Tây 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Bạc Liêu 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Quy Nhơn 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Hạ Long 139,700-1,600 142,700-1,600
SJC Đà Lạt 139,700-1,600 142,700-1,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,700-1,600 142,700-1,600
DOJI HN 139,700-1,600 142,700-1,600
PNJ TP.HCM 139,100-1,600 142,600-1,600
PNJ Hà Nội 139,100-1,600 142,600-1,600
Phú Qúy SJC 139,700-1,600 142,700-1,600
Bảo Tín Minh Châu 139,700-1,600 142,700-1,600
Mi Hồng 140,700-800 142,200-800
Bảo Tín Mạnh Hải 141,500-100 145,500-100