Giá vàng ngày 18-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,300100 144,300100
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,300100 144,330100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,800100 143,800100
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,800100 143,900100
Vàng nữ trang 9999 137,800100 142,300100
Vàng nữ trang 99 133,89199 140,89199
Vàng nữ trang 75 97,08675 106,88675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,300100 144,300100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,300100 144,300100
SJC Cà Mau 141,300100 144,300100
SJC Huế 141,300100 144,300100
SJC Miền Tây 141,300100 144,300100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,300100 144,300100
SJC Bạc Liêu 141,300100 144,300100
SJC Quy Nhơn 141,300100 144,300100
SJC Hạ Long 141,300100 144,300100
SJC Đà Lạt 141,300100 144,300100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,300100 144,300100
DOJI HN 141,300100 144,300100
PNJ TP.HCM 140,700200 144,200100
PNJ Hà Nội 140,700200 144,200100
Phú Qúy SJC 141,300100 144,300100
Bảo Tín Minh Châu 141,300-500 144,300-500
Mi Hồng 141,500200 143,000200
Bảo Tín Mạnh Hải 141,600300 145,600300