Giá vàng ngày 17-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,200200 144,200200
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,200200 144,230200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,700200 143,700200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,700200 143,800200
Vàng nữ trang 9999 137,700200 142,200200
Vàng nữ trang 99 133,792198 140,792198
Vàng nữ trang 75 97,011150 106,811150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,200200 144,200200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,200200 144,200200
SJC Cà Mau 141,200200 144,200200
SJC Huế 141,200200 144,200200
SJC Miền Tây 141,200200 144,200200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,200200 144,200200
SJC Bạc Liêu 141,200200 144,200200
SJC Quy Nhơn 141,200200 144,200200
SJC Hạ Long 141,200200 144,200200
SJC Đà Lạt 141,200200 144,200200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,200200 144,200200
DOJI HN 141,200200 144,200200
PNJ TP.HCM 140,500200 144,100200
PNJ Hà Nội 140,500200 144,100200
Phú Qúy SJC 141,200200 144,200200
Bảo Tín Minh Châu 141,8001,100 144,800400
Mi Hồng 141,3000 142,8000
Bảo Tín Mạnh Hải 141,300800 145,300800