Giá vàng ngày 12-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,300800 144,300800
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,300800 144,330800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,800800 143,800800
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,800800 143,900800
Vàng nữ trang 9999 137,800800 142,300800
Vàng nữ trang 99 133,891792 140,891792
Vàng nữ trang 75 97,086600 106,886600
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,300800 144,300800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,300800 144,300800
SJC Cà Mau 141,300800 144,300800
SJC Huế 141,300800 144,300800
SJC Miền Tây 141,300800 144,300800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,300800 144,300800
SJC Bạc Liêu 141,300800 144,300800
SJC Quy Nhơn 141,300800 144,300800
SJC Hạ Long 141,300800 144,300800
SJC Đà Lạt 141,300800 144,300800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,300800 144,300800
DOJI HN 141,300800 144,300800
PNJ TP.HCM 140,5001,000 144,200700
PNJ Hà Nội 140,5001,000 144,200700
Phú Qúy SJC 141,300800 144,300800
Bảo Tín Minh Châu 140,8000 143,8000
Mi Hồng 141,5001,000 143,0001,000
Bảo Tín Mạnh Hải 141,5000 145,5000