Giá vàng ngày 12-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 183,300-900 186,300-900
SJC 0.5c, 1c, 2c 183,300-900 186,330-900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 181,000-900 184,500-900
Vàng nữ trang 99 176,173-891 182,673-891
Vàng nữ trang 75 129,639-675 138,539-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 183,300-900 186,300-900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 183,300-900 186,300-900
SJC Cà Mau 183,300-900 186,300-900
SJC Huế 183,300-900 186,300-900
SJC Miền Tây 183,300-900 186,300-900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 183,300-900 186,300-900
SJC Bạc Liêu 183,300-900 186,300-900
SJC Quy Nhơn 183,300-900 186,300-900
SJC Hạ Long 183,300-900 186,300-900
SJC Đà Lạt 183,300-900 186,300-900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 183,500-900 186,300-900
Bảo Tín Minh Châu 183,500-900 186,300-900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 184,300-900 186,300-900
TPBANK GOLD 183,300-900 186,300-900