Giá vàng ngày 11-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 169,400-300 172,400-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 169,400-300 172,430-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,100-300 170,600-300
Vàng nữ trang 99 162,411-297 168,911-297
Vàng nữ trang 75 119,213-225 128,113-225
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 169,400-300 172,400-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 169,400-300 172,400-300
SJC Cà Mau 169,400-300 172,400-300
SJC Huế 169,400-300 172,400-300
SJC Miền Tây 169,400-300 172,400-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 169,400-300 172,400-300
SJC Bạc Liêu 169,400-300 172,400-300
SJC Quy Nhơn 169,400-300 172,400-300
SJC Hạ Long 169,400-300 172,400-300
SJC Đà Lạt 169,400-300 172,400-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 169,400-300 172,400-300
Bảo Tín Minh Châu 169,400-300 172,400-300
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 169,400-300 172,400-300