Giá vàng ngày 11-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 178,0000 181,0000
SJC 0.5c, 1c, 2c 178,0000 181,0300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 175,5000 179,0000
Vàng nữ trang 99 170,7280 177,2280
Vàng nữ trang 75 125,5130 134,4130
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 178,0000 181,0000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 178,0000 181,0000
SJC Cà Mau 178,0000 181,0000
SJC Huế 178,0000 181,0000
SJC Miền Tây 178,0000 181,0000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 178,0000 181,0000
SJC Bạc Liêu 178,0000 181,0000
SJC Quy Nhơn 178,0000 181,0000
SJC Hạ Long 178,0000 181,0000
SJC Đà Lạt 178,0000 181,0000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 177,5000 181,0000
Bảo Tín Minh Châu 178,0000 181,0000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 177,700-300 180,200-300
TPBANK GOLD 178,0000 181,0000