Giá vàng ngày 10-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,100100 144,100100
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,100100 144,130100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,600100 143,600100
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,600100 143,700100
Vàng nữ trang 9999 137,600100 142,100100
Vàng nữ trang 99 133,69399 140,69399
Vàng nữ trang 75 96,93675 106,73675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,100100 144,100100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,100100 144,100100
SJC Cà Mau 141,100100 144,100100
SJC Huế 141,100100 144,100100
SJC Miền Tây 141,100100 144,100100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,100100 144,100100
SJC Bạc Liêu 141,100100 144,100100
SJC Quy Nhơn 141,100100 144,100100
SJC Hạ Long 141,100100 144,100100
SJC Đà Lạt 141,100100 144,100100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,100100 144,100100
DOJI HN 141,100100 144,100100
PNJ TP.HCM 140,0000 144,000100
PNJ Hà Nội 140,0000 144,000100
Phú Qúy SJC 141,100100 144,100100
Bảo Tín Minh Châu 141,0000 144,100100
Mi Hồng 141,100100 142,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 140,500-700 144,500-700