Giá vàng ngày 09-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,0000 144,0000
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,0000 144,0300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,5000 143,5000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,5000 143,6000
Vàng nữ trang 9999 137,5000 142,0000
Vàng nữ trang 99 133,5940 140,5940
Vàng nữ trang 75 96,8610 106,6610
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,0000 144,0000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,0000 144,0000
SJC Cà Mau 141,0000 144,0000
SJC Huế 141,0000 144,0000
SJC Miền Tây 141,0000 144,0000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,0000 144,0000
SJC Bạc Liêu 141,0000 144,0000
SJC Quy Nhơn 141,0000 144,0000
SJC Hạ Long 141,0000 144,0000
SJC Đà Lạt 141,0000 144,0000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,0000 144,0000
DOJI HN 141,0000 144,0000
PNJ TP.HCM 140,0000 143,9000
PNJ Hà Nội 140,0000 143,9000
Phú Qúy SJC 141,0000 144,0000
Bảo Tín Minh Châu 141,0000 144,0000
Mi Hồng 141,000-1,000 142,500-1,000
Bảo Tín Mạnh Hải 141,2000 145,2000