Giá vàng ngày 08-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,0001,800 144,0001,800
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,0001,800 144,0301,800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,5001,800 143,5001,800
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,5001,800 143,6001,800
Vàng nữ trang 9999 137,5001,800 142,0001,800
Vàng nữ trang 99 133,5941,782 140,5941,782
Vàng nữ trang 75 96,8611,350 106,6611,350
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,0001,800 144,0001,800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,0001,800 144,0001,800
SJC Cà Mau 141,0001,800 144,0001,800
SJC Huế 141,0001,800 144,0001,800
SJC Miền Tây 141,0001,800 144,0001,800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,0001,800 144,0001,800
SJC Bạc Liêu 141,0001,800 144,0001,800
SJC Quy Nhơn 141,0001,800 144,0001,800
SJC Hạ Long 141,0001,800 144,0001,800
SJC Đà Lạt 141,0001,800 144,0001,800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,0001,800 144,0001,800
DOJI HN 141,0001,800 144,0001,800
PNJ TP.HCM 140,0001,500 143,9001,700
PNJ Hà Nội 140,0001,500 143,9001,700
Phú Qúy SJC 141,0001,800 144,0001,800
Bảo Tín Minh Châu 141,0001,800 144,0001,800
Mi Hồng 142,0002,000 143,5001,800
Bảo Tín Mạnh Hải 141,2000 145,2000