Giá vàng ngày 07-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,000-500 143,000-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,000-500 143,030-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 139,500-500 142,500-500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 139,500-500 142,600-500
Vàng nữ trang 9999 137,000-500 141,500-500
Vàng nữ trang 99 133,099-495 140,099-495
Vàng nữ trang 75 96,486-375 106,286-375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,000-500 143,000-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,000-500 143,000-500
SJC Cà Mau 140,000-500 143,000-500
SJC Huế 140,000-500 143,000-500
SJC Miền Tây 140,000-500 143,000-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,000-500 143,000-500
SJC Bạc Liêu 140,000-500 143,000-500
SJC Quy Nhơn 140,000-500 143,000-500
SJC Hạ Long 140,000-500 143,000-500
SJC Đà Lạt 140,000-500 143,000-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,000-500 143,000-500
DOJI HN 140,000-500 143,000-500
PNJ TP.HCM 139,500-500 142,500-500
PNJ Hà Nội 139,500-500 142,500-500
Phú Qúy SJC 139,500-500 143,000-500
Bảo Tín Minh Châu 139,200-100 143,000-500
Mi Hồng 141,000-500 142,500-500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,200100 143,200100