Giá vàng ngày 07-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 169,500-600 172,500-600
SJC 0.5c, 1c, 2c 169,500-600 172,530-600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,000-600 170,500-600
Vàng nữ trang 99 162,312-594 168,812-594
Vàng nữ trang 75 119,138-450 128,038-450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 169,500-600 172,500-600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 169,500-600 172,500-600
SJC Cà Mau 169,500-600 172,500-600
SJC Huế 169,500-600 172,500-600
SJC Miền Tây 169,500-600 172,500-600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 169,500-600 172,500-600
SJC Bạc Liêu 169,500-600 172,500-600
SJC Quy Nhơn 169,500-600 172,500-600
SJC Hạ Long 169,500-600 172,500-600
SJC Đà Lạt 169,500-600 172,500-600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 169,200-900 172,500-600
Bảo Tín Minh Châu 169,500-600 172,500-600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 169,500-600 172,500-600