Giá vàng ngày 06-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC 0.5c, 1c, 2c 170,100-1,400 173,130-1,400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,600-1,700 171,100-1,700
Vàng nữ trang 99 162,906-1,683 169,406-1,683
Vàng nữ trang 75 119,588-1,275 128,488-1,275
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Cà Mau 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Huế 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Miền Tây 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Bạc Liêu 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Quy Nhơn 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Hạ Long 170,100-1,400 173,100-1,400
SJC Đà Lạt 170,100-1,400 173,100-1,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 170,100-900 173,100-1,400
Bảo Tín Minh Châu 170,100-900 173,100-1,400
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 170,100-900 173,100-1,400