Giá vàng ngày 06-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 156,000900 158,000900
SJC 0.5c, 1c, 2c 156,000900 158,030900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 149,5001,100 153,0001,100
Vàng nữ trang 99 145,9851,089 151,4851,089
Vàng nữ trang 75 106,411825 114,911825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 156,000900 158,000900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 156,000900 158,000900
SJC Cà Mau 156,000900 158,000900
SJC Huế 156,000900 158,000900
SJC Miền Tây 156,000900 158,000900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 156,000900 158,000900
SJC Bạc Liêu 156,000900 158,000900
SJC Quy Nhơn 156,000900 158,000900
SJC Hạ Long 156,000900 158,000900
SJC Đà Lạt 156,000900 158,000900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 156,0001,700 158,0001,200
Bảo Tín Minh Châu 156,000900 158,000900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 157,000900 158,000900
TPBANK GOLD 156,000900 158,000900