Giá vàng ngày 05-11-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,500100 142,500100
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,500100 142,530100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 138,0001,500 142,0001,500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 138,0001,500 142,1001,500
Vàng nữ trang 9999 136,0001,500 141,0001,500
Vàng nữ trang 99 132,6041,485 139,6041,485
Vàng nữ trang 75 96,1111,126 105,9111,126
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,500100 142,500100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,500100 142,500100
SJC Cà Mau 139,500100 142,500100
SJC Huế 139,500100 142,500100
SJC Miền Tây 139,500100 142,500100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,500100 142,500100
SJC Bạc Liêu 139,500100 142,500100
SJC Quy Nhơn 139,500100 142,500100
SJC Hạ Long 139,500100 142,500100
SJC Đà Lạt 139,500100 142,500100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,500100 142,500100
DOJI HN 139,500100 142,500100
PNJ TP.HCM 138,0001,400 142,0001,400
PNJ Hà Nội 138,0001,400 142,0001,400
Phú Qúy SJC 139,0001,200 142,500100
Bảo Tín Minh Châu 138,4001,600 142,500100
Mi Hồng 140,0000 141,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 138,8002,000 142,8002,000