Giá vàng ngày 05-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 155,1004,300 157,1004,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 155,1004,300 157,1304,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 148,4004,500 151,9004,500
Vàng nữ trang 99 144,8964,455 150,3964,455
Vàng nữ trang 75 105,5863,375 114,0863,375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 155,1004,300 157,1004,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 155,1004,300 157,1004,300
SJC Cà Mau 155,1004,300 157,1004,300
SJC Huế 155,1004,300 157,1004,300
SJC Miền Tây 155,1004,300 157,1004,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 155,1004,300 157,1004,300
SJC Bạc Liêu 155,1004,300 157,1004,300
SJC Quy Nhơn 155,1004,300 157,1004,300
SJC Hạ Long 155,1004,300 157,1004,300
SJC Đà Lạt 155,1004,300 157,1004,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 154,3003,500 156,8004,000
Bảo Tín Minh Châu 155,1004,300 157,1004,300
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 156,1004,300 157,1004,300
TPBANK GOLD 155,1004,300 157,1004,300