Giá vàng ngày 04-11-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,4001,800 142,4001,800
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,4001,800 142,4301,800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 136,5002,800 140,5002,800
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 136,5002,800 140,6002,800
Vàng nữ trang 9999 134,5002,800 139,5002,800
Vàng nữ trang 99 131,1192,772 138,1192,772
Vàng nữ trang 75 94,9852,100 104,7852,100
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,4001,800 142,4001,800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,4001,800 142,4001,800
SJC Cà Mau 139,4001,800 142,4001,800
SJC Huế 139,4001,800 142,4001,800
SJC Miền Tây 139,4001,800 142,4001,800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,4001,800 142,4001,800
SJC Bạc Liêu 139,4001,800 142,4001,800
SJC Quy Nhơn 139,4001,800 142,4001,800
SJC Hạ Long 139,4001,800 142,4001,800
SJC Đà Lạt 139,4001,800 142,4001,800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,4001,800 142,4001,800
DOJI HN 139,4001,800 142,4001,800
PNJ TP.HCM 136,6001,700 140,6001,700
PNJ Hà Nội 136,6001,700 140,6001,700
Phú Qúy SJC 137,8001,800 142,4001,800
Bảo Tín Minh Châu 136,8001,500 142,4001,800
Mi Hồng 140,0001,000 141,5001,000
Bảo Tín Mạnh Hải 136,800500 140,800500