Giá vàng ngày 03-11-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,600600 140,600600
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,600600 140,630600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 133,700900 137,700900
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 133,700900 137,800900
Vàng nữ trang 9999 131,700900 136,700900
Vàng nữ trang 99 128,347892 135,347892
Vàng nữ trang 75 92,885675 102,685675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,600600 140,600600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,600600 140,600600
SJC Cà Mau 137,600600 140,600600
SJC Huế 137,600600 140,600600
SJC Miền Tây 137,600600 140,600600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,600600 140,600600
SJC Bạc Liêu 137,600600 140,600600
SJC Quy Nhơn 137,600600 140,600600
SJC Hạ Long 137,600600 140,600600
SJC Đà Lạt 137,600600 140,600600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,600600 140,600600
DOJI HN 137,600600 140,600600
PNJ TP.HCM 134,900900 138,900900
PNJ Hà Nội 134,900900 138,900900
Phú Qúy SJC 136,000500 140,600600
Bảo Tín Minh Châu 135,300800 140,600600
Mi Hồng 139,000700 140,500700
Bảo Tín Mạnh Hải 136,3001,800 140,3001,800